lợn lòi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lợn rừng: Một loài động vật có vú hoang dã thuộc họ lợn, có đặc điểm đầu to, mõm dài, chân cao, lông cứng và dày, thường sống trong rừng và hay phá hoại hoa màu, mùa màng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người dân làng phải canh giữ ruộng rau vì sợ lợn lòi đến phá.
- Lợn lòi là một loài thú rừng khá nguy hiểm và hung dữ.
- Trong chuyến đi rừng, chúng tôi may mắn bắt gặp một đàn lợn lòi đang kiếm ăn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mùa săn lợn lòi": chỉ khoảng thời gian trong năm mà việc săn bắn loài vật này được diễn ra.
- Mùa săn lợn lòi thường bắt đầu khi mùa mưa kết thúc.
Biến thể và từ gần giống
- Lợn rừng: Từ đồng nghĩa, chỉ chung loài lợn sống trong môi trường hoang dã.
- Heo rừng: Cách gọi phổ biến khác, đặc biệt ở miền Nam Việt Nam.
- Lợn lòi cái: Con cái của loài lợn lòi.
- Lợn lòi con: Con non của loài lợn lòi.
Từ đồng nghĩa
- Heo rừng
- Lợn rừng
- Sanglier (từ mượn gốc Pháp, ít dùng)
Thành ngữ liên quan
- Hung như lợn lòi: Thành ngữ so sánh để chỉ tính cách hung hãn, dữ tợn của một người nào đó.
- Sau khi bị khiêu khích, anh ta trở nên hung như lợn lòi.
- Lợn rừng, đầu to, mõm dài, chân cao, nhiều lông, hay phá hoại hoa màu.